暗地裡
ám địa lí
Hán Việt: ám địa lí · Pinyin: àn dì li
Tổng quan
một cách bí mật | thầm lặng | lén lút
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách bí mật | thầm lặng | lén lút
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 私下里;背地里。
- Tân Hoa Tự Điển 1.私下里;背地里。
Eng
- CC-CEDICT secretly; inwardly; on the sly
- Cihui secretly; inwardly; on the sly