暗巖灰 àn yán huī · ám nham hôi Hán Việt: ám nham hôi · Pinyin: àn yán huī Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 巖 (nham) + 灰 (hôi)Pinyinàn yán huīHán Việtám nham hôiCấu tạo暗 + 巖 + 灰 · ám + nham + hôi nghĩa thành phần: ám + nham + hôi