暗底子 àn dǐ zi · ám để tử Hán Việt: ám để tử · Pinyin: àn dǐ zi Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 底 (để) + 子 (tử)Pinyinàn dǐ ziHán Việtám để tửCấu tạo暗 + 底 + 子 · ám + để + tử nghĩa thành phần: ám + để + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗地里。Tân Hoa Tự Điển 1.暗地里。