暗釦兒 ám khẩu nhi Hán Việt: ám khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 釦 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtám khẩu nhiCấu tạo暗 + 釦 + 兒 · ám + khẩu + nhi nghĩa thành phần: ám + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 暗扣兒 nkòur ►See ²ànkòu