暗摟子 àn lǒu zǐ · ám lâu tử Hán Việt: ám lâu tử · Pinyin: àn lǒu zǐ Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 摟 (lâu) + 子 (tử)Pinyinàn lǒu zǐHán Việtám lâu tửCấu tạo暗 + 摟 + 子 · ám + lâu + tử nghĩa thành phần: ám + lâu + tử