暗鬥
ám đấu
Hán Việt: ám đấu
Tổng quan
sự đánh giáp lá cà (quyền Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đánh giáp lá cà (quyền Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đấu tranh bí mật nội bộ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ấu đả
Eng
- Cihui 暗鬥 ndòu n. secret struggle ◆v. engage in veiled strife