暗暗吃驚

àn àn chī jīng ám ám cật kinh

Hán Việt: ám ám cật kinh · Pinyin: àn àn chī jīng

Tổng quan

thầm giật mình

Cấu tạo: (ám) + (ám) + (cật) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thầm giật mình