暗暗技癢

ám ám kĩ dưỡng

Hán Việt: ám ám kĩ dưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (ám) + (kĩ) + (dưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暗暗技癢 n'ànjìyǎng f.e. itch for a chance to show off