暗殺隊 ám sát đội Hán Việt: ám sát đội Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 殺 (sát) + 隊 (đội)Hán Việtám sát độiCấu tạo暗 + 殺 + 隊 · ám + sát + đội nghĩa thành phần: ám + sát + đội Nghĩa EngCihui 暗殺隊 nshāduì n. a hit squad M:⁴zhī