暗機關 ám ki quan Hán Việt: ám ki quan Tổng quan (Tech) đồ không cần thiết Cấu tạo: 暗 (ám) + 機 (ki) + 關 (quan)Hán Việtám ki quanCấu tạo暗 + 機 + 關 · ám + ki + quan nghĩa thành phần: ám + ki + quan Nghĩa ViệtCihui (Tech) đồ không cần thiếtEngCihui 暗機關 njīguān n. gimmick M:¹tiáo/ge