暗氣暗惱 àn qì àn nǎo · ám khí ám não Hán Việt: ám khí ám não · Pinyin: àn qì àn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 氣 (khí) + 暗 (ám) + 惱 (não)Pinyinàn qì àn nǎoHán Việtám khí ám nãoCấu tạo暗 + 氣 + 暗 + 惱 · ám + khí + ám + não nghĩa thành phần: ám + khí + ám + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受了气闷在心里。