暗流
ám lưu
Hán Việt: ám lưu · Pinyin: àn liú
Tổng quan
dòng chảy ngầm òng nước chảy ngầm dưới đất. ám lưu ám lưu ☆Dòng nước chảy ngầm dưới đất.
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng chảy ngầm òng nước chảy ngầm dưới đất. ám lưu ám lưu ☆Dòng nước chảy ngầm dưới đất.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 潛伏在底部的潮水。唐.王勃〈焦岸早行和陸四〉詩:「複嶂迷晴色,虛巖辨暗流。」也作「暗潮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 流动的地下水;比喻潜伏的思想倾向或社会动态。
Eng
- CC-CEDICT undercurrent
- Cihui undercurrent
ja
- JMdict undercurrent