暗潮

àn cháo ám triều

Hán Việt: ám triều · Pinyin: àn cháo

Tổng quan

dòng nước ngầm òng nước chảy ngầm. Chỉ cái phong trào ngấm ngầm. ám triều ám triều ☆Dòng nước chảy ngầm. Chỉ cái phong trào ngấm ngầm.

Cấu tạo: (ám) + (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng nước ngầm òng nước chảy ngầm. Chỉ cái phong trào ngấm ngầm. ám triều ám triều ☆Dòng nước chảy ngầm. Chỉ cái phong trào ngấm ngầm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.潛伏在底部的潮水。宋.楊萬里〈過沙頭〉詩:「暗潮已到無人會,只有篙師識水痕。」也作「暗流」。 2.比喻慢慢興起的一股勢力。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中发展的事态这种暗潮的内幕我们当时可无从知道。

Eng

  • CC-CEDICT undercurrent
  • Cihui undercurrent

ja

  • JMdict undercurrent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

暗流