暗海绿 àn hǎi lǘ · ám hải lục Hán Việt: ám hải lục · Pinyin: àn hǎi lǘ Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 海 (hải) + 绿 (lục)Pinyinàn hǎi lǘHán Việtám hải lụcCấu tạo暗 + 海 + 绿 · ám + hải + lục nghĩa thành phần: ám + hải + lục