暗澹

àn dàn ám đạm

Hán Việt: ám đạm · Pinyin: àn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (đạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不鮮豔、不鮮明。唐.元稹〈送孫勝〉詩:「桐花暗澹柳惺憁,池帶輕波柳帶風。」宋.歐陽修〈鴈〉詩:「水闊天低雲暗澹,朔風吹起自成行。」也作「暗淡」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"暗淡"; 不鲜艳;不明亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"暗淡"。 2.不鲜艳;不明亮。

ja

  • JMdict dark|gloomy|somber|depressing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

惨澹