慘澹

cǎn dàn thảm đạm

Hán Việt: thảm đạm · Pinyin: cǎn dàn

Tổng quan

biến thể của 慘淡|惨淡

Cấu tạo: (thảm) + (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 慘淡|惨淡

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.暗淡無光。唐.白居易〈桐樹館重題〉詩:「慘澹病使君,蕭疏老松樹。」宋.歐陽修〈秋聲賦〉:「其色慘澹,煙霏雲斂。」也作「慘淡」。 2.辛苦。唐.杜甫〈送從弟亞赴安西判官〉詩:「踴躍常人情,慘澹苦士志。」也作「慘淡」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 慘淡|惨淡[can3 dan4]
  • Cihui variant of 慘淡|惨淡

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

暗澹

Từ trái nghĩa

灿烂 · 璀璨