暗點頭

àn diǎn tóu ám điểm đầu

Hán Việt: ám điểm đầu · Pinyin: àn diǎn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (điểm) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朱衣点头。传为宋欧阳修主考阅卷事◇"暗点头"遂成科举中选的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朱衣点头。传为宋欧阳修主考阅卷事◇"暗点头"遂成科举中选的代称。