暗煤塊 ám môi khối Hán Việt: ám môi khối Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 煤 (môi) + 塊 (khối)Hán Việtám môi khốiCấu tạo暗 + 煤 + 塊 · ám + môi + khối nghĩa thành phần: ám + môi + khối Nghĩa EngCihui durain