暗生氣 ám sanh khí Hán Việt: ám sanh khí Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 生 (sanh) + 氣 (khí)Hán Việtám sanh khíCấu tạo暗 + 生 + 氣 · ám + sanh + khí nghĩa thành phần: ám + sanh + khí Nghĩa EngCihui 暗生氣 nshēngqì v.p. be sulky