暗盒兒 ám hạp nhi Hán Việt: ám hạp nhi Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 盒 (hạp) + 兒 (nhi)Hán Việtám hạp nhiCấu tạo暗 + 盒 + 兒 · ám + hạp + nhi nghĩa thành phần: ám + hạp + nhi Nghĩa EngCihui 暗盒兒 nhér ►See ¹ànhé