暗礦藍 àn kuàng lán · ám quáng lam Hán Việt: ám quáng lam · Pinyin: àn kuàng lán Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 礦 (quáng) + 藍 (lam)Pinyinàn kuàng lánHán Việtám quáng lamCấu tạo暗 + 礦 + 藍 · ám + quáng + lam nghĩa thành phần: ám + quáng + lam