暗礁險灘

àn jiāo xiǎn tān ám tiều hiểm than

Hán Việt: ám tiều hiểm than · Pinyin: àn jiāo xiǎn tān

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (tiều) + (hiểm) + (than)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暗礁險灘 njiāoxiǎntān f.e. hidden reefs and dangerous shallows