暗示性 àn shì xìng · ám kì tính Hán Việt: ám kì tính · Pinyin: àn shì xìng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 示 (kì) + 性 (tính)Pinyinàn shì xìngHán Việtám kì tínhCấu tạo暗 + 示 + 性 · ám + kì + tính nghĩa thành phần: ám + kì + tính