暗綠色 àn lǜ sè · ám lục sắc Hán Việt: ám lục sắc · Pinyin: àn lǜ sè Tổng quan màu xanh thẫm: ám lục sắc Cấu tạo: 暗 (ám) + 綠 (lục) + 色 (sắc)Pinyinàn lǜ sèHán Việtám lục sắcCấu tạo暗 + 綠 + 色 · ám + lục + sắc nghĩa thành phần: ám + lục + sắc Nghĩa ViệtCihui màu xanh thẫm: ám lục sắc