暗自地
ám tự địa
Hán Việt: ám tự địa
Tổng quan
bản thân mình, tự mình, chính mình, tỉnh lại, hồi tỉnh, tỉnh trí lại
Nghĩa
Việt
- Cihui bản thân mình, tự mình, chính mình, tỉnh lại, hồi tỉnh, tỉnh trí lại
Hán Việt: ám tự địa
bản thân mình, tự mình, chính mình, tỉnh lại, hồi tỉnh, tỉnh trí lại