暗自慶幸 ám tự khánh hạnh Hán Việt: ám tự khánh hạnh Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 自 (tự) + 慶 (khánh) + 幸 (hạnh)Hán Việtám tự khánh hạnhCấu tạo暗 + 自 + 慶 + 幸 · ám + tự + khánh + hạnh nghĩa thành phần: ám + tự + khánh + hạnh Nghĩa EngCihui 暗自慶幸 nzìqìngxìng f.e. congratulate oneself; consider oneself lucky