暗花裝飾 ám hoa trang sức Hán Việt: ám hoa trang sức Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 花 (hoa) + 裝 (trang) + 飾 (sức)Hán Việtám hoa trang sứcCấu tạo暗 + 花 + 裝 + 飾 · ám + hoa + trang + sức nghĩa thành phần: ám + hoa + trang + sức Nghĩa EngCihui lithophane