暗視力 ám thị lực Hán Việt: ám thị lực Tổng quan sự thích nhìn tối Cấu tạo: 暗 (ám) + 視 (thị) + 力 (lực)Hán Việtám thị lựcCấu tạo暗 + 視 + 力 · ám + thị + lực nghĩa thành phần: ám + thị + lực Nghĩa ViệtCihui sự thích nhìn tối