暗視計 ám thị kế Hán Việt: ám thị kế Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 視 (thị) + 計 (kế)Hán Việtám thị kếCấu tạo暗 + 視 + 計 · ám + thị + kế nghĩa thành phần: ám + thị + kế Nghĩa EngCihui nyctometer