暗跡粉 ám tích phấn Hán Việt: ám tích phấn Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 跡 (tích) + 粉 (phấn)Hán Việtám tích phấnCấu tạo暗 + 跡 + 粉 · ám + tích + phấn nghĩa thành phần: ám + tích + phấn Nghĩa EngCihui scotophor