暗道兒 ám đạo nhi Hán Việt: ám đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtám đạo nhiCấu tạo暗 + 道 + 兒 · ám + đạo + nhi nghĩa thành phần: ám + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 暗道兒 ndàor ►See àndào