暗裏使勁

àn lǐ shǐ jìn ám lí sử kính

Hán Việt: ám lí sử kính · Pinyin: àn lǐ shǐ jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (lí) + 使 (sử) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人暗中用力干什么事。