暗钝障

ám độn chướng

Hán Việt: ám độn chướng

Tổng quan

ám độn chướng (術語)見十重障條。☸

Cấu tạo: (ám) + (độn) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ám độn chướng (術語)見十重障條。☸