暗門子
ám môn tử
Hán Việt: ám môn tử · Pinyin: àn mén zi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暗娼;娼家。
- Tân Hoa Tự Điển 1.暗娼;娼家。
Eng
- Cihui 暗門子 nménzi n. <coll.> prostitute working secretly
Hán Việt: ám môn tử · Pinyin: àn mén zi