暗門襟

àn mén jīn ám môn khâm

Hán Việt: ám môn khâm · Pinyin: àn mén jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (môn) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指衣面不露钮扣的门襟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指衣面不露钮扣的门襟。