暗點頭 àn diǎn tóu · ám điểm đầu Hán Việt: ám điểm đầu · Pinyin: àn diǎn tóu Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 點 (điểm) + 頭 (đầu)Pinyinàn diǎn tóuHán Việtám điểm đầuCấu tạo暗 + 點 + 頭 · ám + điểm + đầu nghĩa thành phần: ám + điểm + đầu