暢想曲 chàng xiǎng qǔ · sướng tưởng khúc Hán Việt: sướng tưởng khúc · Pinyin: chàng xiǎng qǔ Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 想 (tưởng) + 曲 (khúc)Pinyinchàng xiǎng qǔHán Việtsướng tưởng khúcCấu tạo暢 + 想 + 曲 · sướng + tưởng + khúc nghĩa thành phần: sướng + tưởng + khúc