畅所欲言 sướng sở dục ngôn Hán Việt: sướng sở dục ngôn Tổng quan Phát biểu thoải mái Cấu tạo: 畅 (sướng) + 所 (sở) + 欲 (dục) + 言 (ngôn)Hán Việtsướng sở dục ngônCấu tạo畅 + 所 + 欲 + 言 · sướng + sở + dục + ngôn nghĩa thành phần: sướng + sở + dục + ngôn Nghĩa ViệtCihui Phát biểu thoải mái