暢流的

sướng lưu đích

Hán Việt: sướng lưu đích

Tổng quan

lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát, uyển chuyển, dễ dàng (cử động), (từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy

Cấu tạo: (sướng) + (lưu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưu loát, trôi chảy, viết lưu loát, uyển chuyển, dễ dàng (cử động), (từ hiếm,nghĩa hiếm) cháy, dễ cháy