曖昧石 ái muội thạch Hán Việt: ái muội thạch Tổng quan Cấu tạo: 曖 (ái) + 昧 (muội) + 石 (thạch)Hán Việtái muội thạchCấu tạo曖 + 昧 + 石 · ái + muội + thạch nghĩa thành phần: ái + muội + thạch Nghĩa EngCihui griphtie