暫存區 tạm tồn khu Hán Việt: tạm tồn khu Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 存 (tồn) + 區 (khu)Hán Việttạm tồn khuCấu tạo暫 + 存 + 區 · tạm + tồn + khu nghĩa thành phần: tạm + tồn + khu Nghĩa EngCihui 暫存區 àncúnqū p.w. <comp.> temporary memory/space