暫存體 tạm tồn thể Hán Việt: tạm tồn thể Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 存 (tồn) + 體 (thể)Hán Việttạm tồn thểCấu tạo暫 + 存 + 體 · tạm + tồn + thể nghĩa thành phần: tạm + tồn + thể Nghĩa EngCihui 暫存體 àncúntǐ n. Random Access Memory (RAM)