暫定的

tạm định đích

Hán Việt: tạm định đích

Tổng quan

tạm, tạm thời, lâm thời

Cấu tạo: (tạm) + (định) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm, tạm thời, lâm thời

ja

  • JMdict temporary|provisional|interim