暫息

zàn xī tạm tức

Hán Việt: tạm tức · Pinyin: zàn xī

Tổng quan

tạm lắng (trong cơn bão) | ngớt mưa trong chốc lát

Cấu tạo: (tạm) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạm lắng (trong cơn bão) | ngớt mưa trong chốc lát

Eng

  • CC-CEDICT a lull (in the storm)|brief break (in rain)
  • Cihui a lull (in the storm); brief break (in rain)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

停息