暫收款 tạm thu khoản Hán Việt: tạm thu khoản Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 收 (thu) + 款 (khoản)Hán Việttạm thu khoảnCấu tạo暫 + 收 + 款 · tạm + thu + khoản nghĩa thành phần: tạm + thu + khoản Nghĩa EngCihui 暫收款 ànshōukuǎn n. deposit