暫時歇歇 tạm thì hiết hiết Hán Việt: tạm thì hiết hiết Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 時 (thì) + 歇 (hiết) + 歇 (hiết)Hán Việttạm thì hiết hiếtCấu tạo暫 + 時 + 歇 + 歇 · tạm + thì + hiết + hiết nghĩa thành phần: tạm + thì + hiết + hiết Nghĩa EngCihui lie on one's oars