暫記帳

tạm kí trướng

Hán Việt: tạm kí trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (kí) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暫記帳 ànjìzhàng n. suspense account M:¹běn