暮秋

mù qiū mộ thu

Hán Việt: mộ thu · Pinyin: mù qiū

Tổng quan

tàn thu; cuối thu。陰曆九月,秋季的末期。

Cấu tạo: (mộ) + (thu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn thu; cuối thu。陰曆九月,秋季的末期。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆九月,秋季的末期。《文選.江淹.別賦》:「珠與玉兮豔暮秋,羅與綺兮嬌上春。」也稱為「暮商」、「晚秋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秋季的末期;农历的九月。

Eng

  • Cihui 暮秋 ùqiū n. 1. late autumn 2. 9th lunar month

ja

  • JMdict late autumn (fall)|ninth month of the lunar calendar

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

深秋