深秋
thâm thu
Hán Việt: thâm thu · Pinyin: shēn qiū
Tổng quan
cuối thu
Nghĩa
Việt
- Cihui cuối thu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晚秋。指入秋已久的時節。如:「深秋時節,天候漸寒,敬請多加珍重。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹晩秋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹晩秋。
Eng
- CC-CEDICT late autumn
- Cihui late autumn
ja
- JMdict deep autumn (when the autumn has reached its climax)