暴亂的

bạo loạn đích

Hán Việt: bạo loạn đích

Tổng quan

dông bão, dông tố, bão tố, (nghĩa bóng) dữ dội, huyên náo

Cấu tạo: (bạo) + (loạn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dông bão, dông tố, bão tố, (nghĩa bóng) dữ dội, huyên náo